箱が重さでつぶれてしまった。
Chiếc hộp bị sức nặng làm bẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị bẹp, bị sập; cũng chỉ cửa hàng hoặc công ty phá sản
つぶれる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị bẹp, bị sập; cũng chỉ cửa hàng hoặc công ty phá sản.
Từ này được viết và đọc là つぶれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つぶれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
箱が重さでつぶれてしまった。
Chiếc hộp bị sức nặng làm bẹp.
近所の店が不景気でつぶれた。
Cửa hàng gần nhà đóng cửa vì làm ăn khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.