ビザの更新をオンラインで申請した。
Tôi nộp đơn gia hạn visa trực tuyến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nộp đơn, xin phép; làm thủ tục chính thức để yêu cầu được cấp hoặc chấp thuận
申請 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nộp đơn, xin phép; làm thủ tục chính thức để yêu cầu được cấp hoặc chấp thuận.
Cách đọc là しんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんせい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
ビザの更新をオンラインで申請した。
Tôi nộp đơn gia hạn visa trực tuyến.
補助金を受けるには事前の申請が必要だ。
Muốn nhận trợ cấp thì cần nộp đơn trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.