彼は専門職として採用された。
Anh ấy được tuyển vào một vị trí chuyên môn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghề, chức hoặc vị trí công việc ~
~職 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghề, chức hoặc vị trí công việc ~.
Cách đọc là 〜しょく.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜しょく
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
彼は専門職として採用された。
Anh ấy được tuyển vào một vị trí chuyên môn.
管理職になると、部下の育成も仕事の一つになる。
Khi lên làm quản lý, đào tạo cấp dưới cũng là một phần công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.