彼は三十代で管理職になった。
Anh ấy đã lên vị trí quản lý khi còn ở tuổi ba mươi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chức vụ quản lý; người làm vị trí quản lý trong tổ chức
管理職 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chức vụ quản lý; người làm vị trí quản lý trong tổ chức.
Cách đọc là かんりしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんりしょく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼は三十代で管理職になった。
Anh ấy đã lên vị trí quản lý khi còn ở tuổi ba mươi.
管理職には仕事だけでなく、部下への配慮も必要だ。
Ở vị trí quản lý, ngoài công việc còn cần biết quan tâm tới cấp dưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.