会議の内容を一枚の資料にまとめた。
Tôi tổng hợp nội dung cuộc họp vào một trang tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tổng hợp, gom lại; sắp xếp nhiều thứ thành một thể gọn gàng
まとめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tổng hợp, gom lại; sắp xếp nhiều thứ thành một thể gọn gàng.
Từ này được viết và đọc là まとめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まとめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
会議の内容を一枚の資料にまとめた。
Tôi tổng hợp nội dung cuộc họp vào một trang tài liệu.
荷物を一つの箱にまとめてください。
Hãy gom hành lý vào một chiếc hộp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.