大学で物理学を専攻している。
Tôi học chuyên ngành vật lý ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vật lý học
物理学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vật lý học.
Cách đọc là ぶつりがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶつりがく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
大学で物理学を専攻している。
Tôi học chuyên ngành vật lý ở đại học.
物理学では物体の運動やエネルギーについて学ぶ。
Trong vật lý học người ta nghiên cứu chuyển động của vật và năng lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.