今学期は前より成績が上がった。
Học kỳ này thành tích của tôi tốt hơn trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thành tích, kết quả học tập hoặc thi đấu
成績 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thành tích, kết quả học tập hoặc thi đấu.
Cách đọc là せいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいせき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
今学期は前より成績が上がった。
Học kỳ này thành tích của tôi tốt hơn trước.
試合の成績だけで選手を評価するのは難しい。
Khó đánh giá vận động viên chỉ dựa vào thành tích thi đấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.