大学では人文科学を専攻していた。
Ở đại học tôi học chuyên ngành khoa học nhân văn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoa học nhân văn; nhóm ngành nghiên cứu con người, văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử
人文科学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoa học nhân văn; nhóm ngành nghiên cứu con người, văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử.
Cách đọc là じんぶんかがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんぶんかがく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
大学では人文科学を専攻していた。
Ở đại học tôi học chuyên ngành khoa học nhân văn.
文学や哲学は人文科学に含まれる。
Văn học và triết học thuộc nhóm khoa học nhân văn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.