本人であることを証明する書類が必要です。
Cần giấy tờ chứng minh danh tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chứng minh; đưa ra căn cứ cho thấy một điều là đúng
証明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chứng minh; đưa ra căn cứ cho thấy một điều là đúng.
Cách đọc là しょうめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうめい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
本人であることを証明する書類が必要です。
Cần giấy tờ chứng minh danh tính.
実験によってその考えが正しいことが証明された。
Thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết đó là đúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.