大学では社会科学を中心に学んだ。
Ở đại học tôi chủ yếu học các môn khoa học xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoa học xã hội; nhóm ngành nghiên cứu xã hội và hành vi con người
社会科学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoa học xã hội; nhóm ngành nghiên cứu xã hội và hành vi con người.
Cách đọc là しゃかいかがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゃかいかがく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
大学では社会科学を中心に学んだ。
Ở đại học tôi chủ yếu học các môn khoa học xã hội.
経済学や政治学は社会科学に含まれる。
Kinh tế học và chính trị học thuộc nhóm khoa học xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.