授業で簡単な化学実験を行った。
Trong giờ học chúng tôi làm một thí nghiệm hóa học đơn giản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thí nghiệm; thử trong điều kiện có kiểm soát để kiểm chứng
実験 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thí nghiệm; thử trong điều kiện có kiểm soát để kiểm chứng.
Cách đọc là じっけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっけん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
授業で簡単な化学実験を行った。
Trong giờ học chúng tôi làm một thí nghiệm hóa học đơn giản.
新しい方法が本当に効果的か実験してみた。
Chúng tôi thử nghiệm xem phương pháp mới có thực sự hiệu quả hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.