大学では自然科学の基礎を学んだ。
Ở đại học tôi đã học kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoa học tự nhiên; các ngành nghiên cứu hiện tượng tự nhiên
自然科学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoa học tự nhiên; các ngành nghiên cứu hiện tượng tự nhiên.
Cách đọc là しぜんかがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぜんかがく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
大学では自然科学の基礎を学んだ。
Ở đại học tôi đã học kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên.
自然科学では観察や実験が重要な役割を持つ。
Trong khoa học tự nhiên, quan sát và thí nghiệm đóng vai trò quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.