新学期の時間割をスマホに保存した。
Tôi lưu thời khóa biểu học kỳ mới vào điện thoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thời khóa biểu; bảng sắp xếp các tiết học theo ngày và giờ
時間割 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thời khóa biểu; bảng sắp xếp các tiết học theo ngày và giờ.
Cách đọc là じかんわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じかんわり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
新学期の時間割をスマホに保存した。
Tôi lưu thời khóa biểu học kỳ mới vào điện thoại.
金曜日は時間割が詰まっていて、一日中授業がある。
Thứ Sáu thời khóa biểu kín, tôi có tiết học cả ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.