妹は大学で国際関係学科に入った。
Em gái tôi vào ngành Quan hệ quốc tế ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoa hoặc ngành học thuộc một trường, thường gắn sau tên lĩnh vực
~学科 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoa hoặc ngành học thuộc một trường, thường gắn sau tên lĩnh vực.
Cách đọc là 〜がっか.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜がっか
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
妹は大学で国際関係学科に入った。
Em gái tôi vào ngành Quan hệ quốc tế ở đại học.
この学校には建築学科と情報学科がある。
Trường này có khoa Kiến trúc và khoa Thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.