授業では文法の説明のあとに、短い演習を行った。
Trong giờ học, sau phần giải thích ngữ pháp chúng tôi làm một bài thực hành ngắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bài thực hành; buổi luyện tập để áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng đã học
演習 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bài thực hành; buổi luyện tập để áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng đã học.
Cách đọc là えんしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんしゅう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
授業では文法の説明のあとに、短い演習を行った。
Trong giờ học, sau phần giải thích ngữ pháp chúng tôi làm một bài thực hành ngắn.
実際の状況を想定した演習を繰り返すと、対応が早くなる。
Luyện tập nhiều lần theo tình huống thực tế sẽ giúp phản ứng nhanh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.