今日は雨の前でとても蒸し暑い。
Hôm nay trước cơn mưa trời rất oi bức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
oi bức, nóng ẩm
蒸し暑い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là oi bức, nóng ẩm.
Cách đọc là むしあつい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むしあつい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
今日は雨の前でとても蒸し暑い。
Hôm nay trước cơn mưa trời rất oi bức.
夏の蒸し暑い夜はなかなか眠れない。
Những đêm hè nóng ẩm khiến tôi rất khó ngủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.