岬の先から海を眺めた。
Tôi ngắm biển từ đầu mũi đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mũi đất, doi đất nhô ra biển
岬 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mũi đất, doi đất nhô ra biển.
Cách đọc là みさき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みさき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
岬の先から海を眺めた。
Tôi ngắm biển từ đầu mũi đất.
灯台は岬の一番高い場所に建っている。
Ngọn hải đăng được xây ở điểm cao nhất của mũi đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.