山頂はここからはるか遠くに見える。
Đỉnh núi trông xa tít từ đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xa rất nhiều; vượt xa về khoảng cách hoặc mức độ
はるか trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xa rất nhiều; vượt xa về khoảng cách hoặc mức độ.
Từ này được viết và đọc là はるか.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はるか
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
山頂はここからはるか遠くに見える。
Đỉnh núi trông xa tít từ đây.
予想をはるかに上回る人数が集まった。
Số người tập trung vượt xa dự đoán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.