台風が日本列島に接近している。
Bão đang tiến gần quần đảo Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quần đảo Nhật Bản
日本列島 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quần đảo Nhật Bản.
Cách đọc là にほんれっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にほんれっとう
Loại từ: Danh từ riêng
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
台風が日本列島に接近している。
Bão đang tiến gần quần đảo Nhật Bản.
日本列島は南北に長く伸びている。
Quần đảo Nhật Bản trải dài theo hướng bắc nam.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.