この地域では地下水を生活用水に使っている。
Khu vực này sử dụng nước ngầm cho sinh hoạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nước ngầm
地下水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nước ngầm.
Cách đọc là ちかすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかすい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
この地域では地下水を生活用水に使っている。
Khu vực này sử dụng nước ngầm cho sinh hoạt.
工事前に地下水の状態を調査した。
Trước khi thi công, chúng tôi khảo sát tình trạng nước ngầm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.