船は朝早く港を出て、沖へ向かった。
Con tàu rời cảng từ sáng sớm và hướng ra ngoài khơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngoài khơi; vùng biển cách xa bờ
沖 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngoài khơi; vùng biển cách xa bờ.
Cách đọc là おき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 9
船は朝早く港を出て、沖へ向かった。
Con tàu rời cảng từ sáng sớm và hướng ra ngoài khơi.
沖のほうに小さな島が見える。
Phía ngoài khơi có thể nhìn thấy một hòn đảo nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.