駅前の広場でイベントが行われている。
Một sự kiện đang diễn ra ở quảng trường trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quảng trường, khoảng đất rộng công cộng
広場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quảng trường, khoảng đất rộng công cộng.
Cách đọc là ひろば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろば
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
駅前の広場でイベントが行われている。
Một sự kiện đang diễn ra ở quảng trường trước ga.
子どもたちが広場で遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở quảng trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.