海外旅行の前にパスポートの期限を確認した。
Trước khi đi nước ngoài tôi kiểm tra hạn hộ chiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hộ chiếu
パスポート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hộ chiếu.
Từ này được viết và đọc là パスポート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パスポート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
海外旅行の前にパスポートの期限を確認した。
Trước khi đi nước ngoài tôi kiểm tra hạn hộ chiếu.
空港でパスポートを見せてください。
Hãy xuất trình hộ chiếu tại sân bay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.