駅の売店で飲み物を買った。
Tôi mua đồ uống ở quầy hàng trong ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quầy bán hàng, cửa hàng nhỏ tại ga, trường, bệnh viện hoặc cơ sở
売店 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quầy bán hàng, cửa hàng nhỏ tại ga, trường, bệnh viện hoặc cơ sở.
Cách đọc là ばいてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ばいてん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
駅の売店で飲み物を買った。
Tôi mua đồ uống ở quầy hàng trong ga.
病院の一階に小さな売店がある。
Tầng một bệnh viện có một quầy bán hàng nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.