朝の上り電車は通勤客で混んでいる。
Tàu tuyến lên buổi sáng đông người đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tàu tuyến lên; tàu chạy về phía đầu tuyến, thường hướng về đô thị lớn
上り電車 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tàu tuyến lên; tàu chạy về phía đầu tuyến, thường hướng về đô thị lớn.
Cách đọc là のぼりでんしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のぼりでんしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
朝の上り電車は通勤客で混んでいる。
Tàu tuyến lên buổi sáng đông người đi làm.
上り電車と下り電車ではホームが違います。
Tàu tuyến lên và tuyến xuống sử dụng sân ga khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.