駅まで両親を出迎えに行った。
Tôi ra ga đón bố mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ra đón; đến nơi người khác tới để đón họ
出迎える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ra đón; đến nơi người khác tới để đón họ.
Cách đọc là でむかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でむかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
駅まで両親を出迎えに行った。
Tôi ra ga đón bố mẹ.
ホテルのスタッフが入口で客を出迎えた。
Nhân viên khách sạn đứng ở cửa đón khách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.