団体競技ではチームワークが重要だ。
Trong môn thi đấu đồng đội, tinh thần phối hợp rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tập thể, theo đoàn ~; chỉ hoạt động dành cho hoặc do một nhóm thực hiện
団体~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tập thể, theo đoàn ~; chỉ hoạt động dành cho hoặc do một nhóm thực hiện.
Cách đọc là だんたい〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんたい〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
団体競技ではチームワークが重要だ。
Trong môn thi đấu đồng đội, tinh thần phối hợp rất quan trọng.
団体旅行なら移動の手配を任せられる。
Nếu đi du lịch theo đoàn thì có thể giao việc sắp xếp di chuyển cho bên tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.