旅行で古い城を見学した。
Trong chuyến đi tôi tham quan một tòa thành cổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lâu đài, thành
城 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lâu đài, thành.
Cách đọc là しろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しろ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
旅行で古い城を見学した。
Trong chuyến đi tôi tham quan một tòa thành cổ.
丘の上に小さな城が見える。
Có thể nhìn thấy một tòa lâu đài nhỏ trên đồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.