指定された時間までに受付へ来てください。
Hãy đến quầy tiếp nhận trước giờ được chỉ định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chỉ định; quyết định rõ người, nơi, thời gian hoặc điều kiện
指定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chỉ định; quyết định rõ người, nơi, thời gian hoặc điều kiện.
Cách đọc là してい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: してい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
指定された時間までに受付へ来てください。
Hãy đến quầy tiếp nhận trước giờ được chỉ định.
ごみは指定の袋に入れて出してください。
Hãy bỏ rác vào đúng loại túi quy định rồi mang ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.