水泳には個人競技と団体競技の両方がある。
Bơi lội có cả nội dung cá nhân lẫn đồng đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
môn thi đấu cá nhân
個人競技 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là môn thi đấu cá nhân.
Cách đọc là こじんきょうぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こじんきょうぎ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
水泳には個人競技と団体競技の両方がある。
Bơi lội có cả nội dung cá nhân lẫn đồng đội.
私はチーム競技より個人競技のほうが好きだ。
Tôi thích môn thi đấu cá nhân hơn môn đồng đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.