参加者が百人を超えた。
Số người tham gia đã vượt quá một trăm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vượt; đi qua giới hạn, mức hoặc con số nào đó
超える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vượt; đi qua giới hạn, mức hoặc con số nào đó.
Cách đọc là こえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
参加者が百人を超えた。
Số người tham gia đã vượt quá một trăm.
気温が三十五度を超えた。
Nhiệt độ đã vượt 35 độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.