旅行の一か月前に航空券を予約した。
Tôi đặt vé máy bay trước chuyến đi một tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vé máy bay
航空券 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vé máy bay.
Cách đọc là こうくうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうくうけん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 8
旅行の一か月前に航空券を予約した。
Tôi đặt vé máy bay trước chuyến đi một tháng.
連休中は航空券の値段が高くなりやすい。
Trong kỳ nghỉ dài, giá vé máy bay thường dễ tăng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.