映画で父親役を演じた。
Anh ấy đóng vai người cha trong phim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vai ~, người đảm nhiệm vai ~
~役 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vai ~, người đảm nhiệm vai ~.
Cách đọc là 〜やく.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜やく
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
映画で父親役を演じた。
Anh ấy đóng vai người cha trong phim.
イベントでは私が司会役を担当した。
Trong sự kiện tôi đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.