この地域には名店が多い。
Khu vực này có nhiều quán nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nổi tiếng, danh tiếng ~; tạo từ chỉ người, nơi hoặc tác phẩm được biết đến rộng rãi
名~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nổi tiếng, danh tiếng ~; tạo từ chỉ người, nơi hoặc tác phẩm được biết đến rộng rãi.
Cách đọc là めい〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めい〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この地域には名店が多い。
Khu vực này có nhiều quán nổi tiếng.
昔から多くの人に愛される名作だ。
Đó là một kiệt tác được nhiều người yêu thích từ lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.