開演前に舞台の幕がゆっくり上がった。
Trước giờ diễn, màn sân khấu từ từ kéo lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
màn, rèm sân khấu; tấm che lớn
幕 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là màn, rèm sân khấu; tấm che lớn.
Cách đọc là まく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
開演前に舞台の幕がゆっくり上がった。
Trước giờ diễn, màn sân khấu từ từ kéo lên.
休憩に入ると幕が下りた。
Khi bước vào giờ nghỉ, màn sân khấu được hạ xuống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.