毎朝ジムでトレーニングしている。
Sáng nào tôi cũng tập luyện ở phòng gym.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đào tạo, luyện tập
トレーニング trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đào tạo, luyện tập.
Từ này được viết và đọc là トレーニング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トレーニング
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
毎朝ジムでトレーニングしている。
Sáng nào tôi cũng tập luyện ở phòng gym.
新人向けのトレーニングを一週間行う。
Công ty tổ chức một tuần đào tạo cho nhân viên mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.