寝る前に少し読書するのが習慣だ。
Tôi có thói quen đọc sách một chút trước khi ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đọc sách; hoạt động đọc sách
読書 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đọc sách; hoạt động đọc sách.
Cách đọc là どくしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
寝る前に少し読書するのが習慣だ。
Tôi có thói quen đọc sách một chút trước khi ngủ.
休日は家でゆっくり読書を楽しんだ。
Ngày nghỉ tôi thong thả đọc sách ở nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.