俳優が長いセリフを一度で言い切った。
Diễn viên nói hết một đoạn thoại dài chỉ trong một lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lời thoại; câu nhân vật nói trong phim, kịch hoặc truyện
セリフ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lời thoại; câu nhân vật nói trong phim, kịch hoặc truyện.
Từ này được viết và đọc là セリフ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: セリフ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
俳優が長いセリフを一度で言い切った。
Diễn viên nói hết một đoạn thoại dài chỉ trong một lần.
好きな映画のセリフを覚えて日本語を練習している。
Tôi học thuộc lời thoại phim mình thích để luyện tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.