歌手がステージに登場すると大きな拍手が起きた。
Ca sĩ vừa bước lên sân khấu thì tiếng vỗ tay vang lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sân khấu; bục hoặc khu vực dành cho biểu diễn
ステージ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sân khấu; bục hoặc khu vực dành cho biểu diễn.
Từ này được viết và đọc là ステージ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ステージ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
歌手がステージに登場すると大きな拍手が起きた。
Ca sĩ vừa bước lên sân khấu thì tiếng vỗ tay vang lên.
本番前にステージの位置を確認した。
Trước giờ diễn tôi kiểm tra vị trí trên sân khấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.