この映画は監督の最高傑作だと言われている。
Người ta xem bộ phim này là tác phẩm xuất sắc nhất của đạo diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kiệt tác; tác phẩm đặc biệt xuất sắc
傑作 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kiệt tác; tác phẩm đặc biệt xuất sắc.
Cách đọc là けっさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっさく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
この映画は監督の最高傑作だと言われている。
Người ta xem bộ phim này là tác phẩm xuất sắc nhất của đạo diễn.
子どもが描いた絵を見て、父が「これは傑作だ」と笑った。
Nhìn bức tranh con vẽ, người bố cười bảo: “Đúng là kiệt tác.”
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.