この曲を聞くと学生時代を思い出す。
Nghe bài này là tôi nhớ lại thời sinh viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bài nhạc; ca khúc hoặc bản nhạc
曲 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bài nhạc; ca khúc hoặc bản nhạc.
Cách đọc là きょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
この曲を聞くと学生時代を思い出す。
Nghe bài này là tôi nhớ lại thời sinh viên.
結婚式で流す曲を二人で選んだ。
Hai chúng tôi cùng chọn bài nhạc sẽ mở trong đám cưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.