家族みんなで弟の試合を応援しに行った。
Cả nhà tôi đi cổ vũ trận đấu của em trai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cổ vũ; ủng hộ và tiếp thêm tinh thần cho ai đó
応援 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cổ vũ; ủng hộ và tiếp thêm tinh thần cho ai đó.
Cách đọc là おうえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうえん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 7
家族みんなで弟の試合を応援しに行った。
Cả nhà tôi đi cổ vũ trận đấu của em trai.
新しいことに挑戦する友達を心から応援したい。
Tôi muốn thật lòng ủng hộ người bạn đang thử sức với điều mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.