肩がこっていたので少しもんでもらった。
Vai tôi bị cứng nên nhờ người khác xoa bóp một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xoa bóp, massage; bóp và day bằng tay
もむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xoa bóp, massage; bóp và day bằng tay.
Từ này được viết và đọc là もむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
肩がこっていたので少しもんでもらった。
Vai tôi bị cứng nên nhờ người khác xoa bóp một chút.
疲れた足を自分でもんだ。
Tôi tự xoa bóp đôi chân mệt mỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.