平均寿命は国や地域によって異なる。
Tuổi thọ trung bình khác nhau tùy quốc gia và khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tuổi thọ trung bình
平均寿命 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tuổi thọ trung bình.
Cách đọc là へいきんじゅみょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいきんじゅみょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
平均寿命は国や地域によって異なる。
Tuổi thọ trung bình khác nhau tùy quốc gia và khu vực.
医療の進歩で平均寿命が延びてきた。
Tiến bộ y tế đã góp phần kéo dài tuổi thọ trung bình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.