今年の夏は平均気温が例年より高かった。
Mùa hè năm nay nhiệt độ trung bình cao hơn mọi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiệt độ trung bình
平均気温 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiệt độ trung bình.
Cách đọc là へいきんきおん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいきんきおん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
今年の夏は平均気温が例年より高かった。
Mùa hè năm nay nhiệt độ trung bình cao hơn mọi năm.
月ごとの平均気温をグラフで比較した。
Tôi so sánh nhiệt độ trung bình từng tháng bằng biểu đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.