最近は男性向けの美容サービスも増えている。
Gần đây dịch vụ làm đẹp dành cho nam giới cũng tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm đẹp, chăm sóc vẻ ngoài
美容 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm đẹp, chăm sóc vẻ ngoài.
Cách đọc là びよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びよう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
最近は男性向けの美容サービスも増えている。
Gần đây dịch vụ làm đẹp dành cho nam giới cũng tăng.
美容と健康の両方に気を付けている。
Tôi chú ý cả làm đẹp lẫn sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.