熱が続いたので内科を受診した。
Tôi đi khám nội khoa vì sốt kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nội khoa
内科 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nội khoa.
Cách đọc là ないか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
熱が続いたので内科を受診した。
Tôi đi khám nội khoa vì sốt kéo dài.
この病院は一階に内科がある。
Bệnh viện này có khoa nội ở tầng một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.