当分はこの仕事を続けるつもりだ。
Trước mắt tôi định tiếp tục công việc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trong một thời gian trước mắt, tạm thời
当分 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trong một thời gian trước mắt, tạm thời.
Cách đọc là とうぶん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうぶん
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
当分はこの仕事を続けるつもりだ。
Trước mắt tôi định tiếp tục công việc này.
工事のため、この道は当分通れません。
Do thi công, con đường này sẽ tạm thời không đi qua được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.