食事の前に手を消毒した。
Tôi sát khuẩn tay trước khi ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khử trùng, sát khuẩn
消毒 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khử trùng, sát khuẩn.
Cách đọc là しょうどく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうどく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
食事の前に手を消毒した。
Tôi sát khuẩn tay trước khi ăn.
傷口をきれいに洗って消毒してください。
Hãy rửa sạch rồi sát trùng vết thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.