ベンチに腰掛けて少し休んだ。
Tôi ngồi xuống ghế băng nghỉ một lát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngồi xuống; ngồi tạm lên ghế, bậc hoặc chỗ có thể ngồi
腰掛ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngồi xuống; ngồi tạm lên ghế, bậc hoặc chỗ có thể ngồi.
Cách đọc là こしかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こしかける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
ベンチに腰掛けて少し休んだ。
Tôi ngồi xuống ghế băng nghỉ một lát.
入口のいすに腰掛けて順番を待った。
Tôi ngồi trên chiếc ghế ở lối vào để chờ đến lượt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.